monospaced font
Định nghĩa
Danh từ:
- Phông chữ đơn rộng: "monospaced font" là một loại phông chữ trong đó mỗi ký tự (chữ cái, số, dấu câu) có cùng một độ rộng ngang, giống như trên máy đánh chữ. Điều này trái ngược với phông chữ tỷ lệ (proportional font), nơi các ký tự có độ rộng khác nhau (ví dụ: chữ 'i' hẹp hơn chữ 'w').
Ví dụ sử dụng
- (Programmers often use a monospaced font to easily read source code.)
- (In a text editor, you can choose a monospaced font to create neat lists or tables.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monospaced font" trong thiết kế: Được dùng để tạo cảm giác cổ điển, kỹ thuật hoặc hoài niệm (như kiểu máy đánh chữ). (Retro-style posters often use monospaced fonts to evoke the 1970s.)
- Trong lập trình: Giúp căn chỉnh mã lệnh dễ dàng vì mỗi ký tự chiếm cùng một không gian. (Using a monospaced font helps detect syntax errors faster.)
Biến thể và từ gần giống
- Monospaced (tính từ): có tính chất đơn rộng. (Monospaced formatted text is very readable in tables.)
- Phông chữ tỷ lệ (proportional font): loại phông chữ đối lập, nơi các ký tự có độ rộng khác nhau. (Proportional fonts are used in regular text, while monospaced fonts are used in source code.)
Từ đồng nghĩa
- Phông chữ máy đánh chữ (typewriter font): vì máy đánh chữ truyền thống cũng có ký tự đều rộng.
- Phông chữ cố định (fixed-width font): thuật ngữ thay thế phổ biến. (Fixed-width fonts make alignment easier.)
Các cụm từ liên quan
- Font chữ đơn rộng: cách gọi khác trong tiếng Việt. (Monospaced fonts are often used in terminals.)
- Phông chữ không tỷ lệ (non-proportional font): thuật ngữ kỹ thuật. (Non-proportional fonts ensure every character has the same width.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "monospaced font", nhưng có thể liên quan đến:
- "Đều như vắt chanh": ẩn dụ cho sự đồng đều, giống như tính chất của monospaced font.
Các dòng mã trong monospaced font đều như vắt chanh, giúp lập trình viên dễ theo dõi.
(Lines of code in a monospaced font are as uniform as lemon slices, helping programmers track easily.)